| STT | Chủng loại | Tổng số ấn phẩm | Tổng số tiền |
| 1 |
Giáo dục và đào tạo Hải Dương
|
34
|
0
|
| 2 |
Tạp chí khoa học công nghệ môi trường
|
38
|
0
|
| 3 |
Sách giáo dục thư viện và trường học
|
76
|
547000
|
| 4 |
SÁNG KIẾN
|
102
|
0
|
| 5 |
Dạy và học ngày nay
|
108
|
1543200
|
| 6 |
Văn nghệ Hải Dương
|
124
|
1434000
|
| 7 |
Bản tin dạy và học trong nhà trường
|
130
|
0
|
| 8 |
Báo Hải Dương hàng tháng
|
134
|
642000
|
| 9 |
Báo nhân dân hàng tháng
|
136
|
687000
|
| 10 |
Tạp chí thiết bị giáo dục
|
162
|
1892200
|
| 11 |
Toán tuổi thơ
|
230
|
1625000
|
| 12 |
Thế giới mới
|
232
|
2969600
|
| 13 |
Toán học tuổi trẻ
|
340
|
3743800
|
| 14 |
Tạp chí khoa học giáo dục
|
344
|
9314000
|
| 15 |
Văn học và tuổi trẻ
|
344
|
4088000
|
| 16 |
Báo giáo dục thời đại chủ nhật
|
560
|
6222600
|
| 17 |
Vật lí tuổi trẻ
|
566
|
6027600
|
| 18 |
Tạp chí giáo dục
|
628
|
12768400
|
| 19 |
Đạo Đức Pháp luật
|
1362
|
50219300
|
| 20 |
SÁCH GIÁO KHOA 6
|
2204
|
30481200
|
| 21 |
Sách giáo khoa
|
2518
|
37372600
|
| 22 |
SÁCH GIÁO KHOA 8
|
2584
|
42411400
|
| 23 |
SÁCH GIÁO KHOA 7
|
2616
|
40701000
|
| 24 |
Sách nghiệp vụ
|
4131
|
101800260
|
| 25 |
Sách thiếu nhi
|
5268
|
221403600
|
| 26 |
Sách tham khảo chung
|
13544
|
416347240
|
| |
TỔNG
|
38515
|
994241000
|